TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Infektionskrankheit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Infektionskrankheiten · sinh cách: der Infektionskrankheit

die Infektionskrankheit nghĩa là bệnh truyền nhiễm, bệnh, căn bệnh.

Nghĩa của Infektionskrankheit

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh truyền nhiễm.
  2. Bệnh, căn bệnh.

Biến cách của Infektionskrankheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Infektionskrankheitdie Infektionskrankheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Infektionskrankheitder Infektionskrankheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Infektionskrankheitden Infektionskrankheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Infektionskrankheitdie Infektionskrankheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infectious disease

Câu hỏi thường gặp

Infektionskrankheit nghĩa là gì?

Infektionskrankheit (danh từ) nghĩa là bệnh truyền nhiễm, bệnh, căn bệnh.

Infektionskrankheit là der, die hay das?

Infektionskrankheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Infektionskrankheit); số nhiều: die Infektionskrankheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.