die Infektionskrankheit
số nhiều: die Infektionskrankheiten · sinh cách: der Infektionskrankheit
die Infektionskrankheit nghĩa là bệnh truyền nhiễm, bệnh, căn bệnh.
Nghĩa của Infektionskrankheit
Danh từ · giống cái
- Bệnh truyền nhiễm.
- Bệnh, căn bệnh.
Biến cách của Infektionskrankheit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Infektionskrankheit | die Infektionskrankheiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Infektionskrankheit | der Infektionskrankheiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Infektionskrankheit | den Infektionskrankheiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Infektionskrankheit | die Infektionskrankheiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infectious disease
Câu hỏi thường gặp
Infektionskrankheit nghĩa là gì?
Infektionskrankheit (danh từ) nghĩa là bệnh truyền nhiễm, bệnh, căn bệnh.
Infektionskrankheit là der, die hay das?
Infektionskrankheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Infektionskrankheit); số nhiều: die Infektionskrankheiten.