die Ansteckung
số nhiều: die Ansteckungen · sinh cách: der Ansteckung
die Ansteckung nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
Nghĩa của Ansteckung
Danh từ · giống cái
- Sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
Biến cách của Ansteckung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ansteckung | die Ansteckungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ansteckung | der Ansteckungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ansteckung | den Ansteckungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ansteckung | die Ansteckungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ansteckung
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ infection
Câu hỏi thường gặp
Ansteckung nghĩa là gì?
Ansteckung (danh từ) nghĩa là sự nhiễm trùng, sự lây nhiễm.
Ansteckung là der, die hay das?
Ansteckung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ansteckung); số nhiều: die Ansteckungen.