TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

anstatt

Cấp độ ≈B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʔan.ʼʃtat/ giọng máy của trình duyệt

anstatt nghĩa là thay vì.

Nghĩa của anstatt

Giới từ

  1. Thay vì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anstatt

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với anstatt

  • Anstatt aufzuhören, wurde der Regen stärker. Thay vì tạnh, mưa nặng hạt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1811840

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ instead of
  • Giới từ instead of

Câu hỏi thường gặp

anstatt nghĩa là gì?

anstatt (giới từ) nghĩa là thay vì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.