TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

anstelle

giọng máy của trình duyệt

anstelle nghĩa là thay vì.

Cũng là một dạng biến đổi của anstellen — Tuyển.

Nghĩa của anstelle

Phó từ

  1. Thay vì.

Giới từ

  1. Thay vì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Giới từ instead of, in place of
  • Phó từ instead

Câu hỏi thường gặp

anstelle nghĩa là gì?

anstelle (phó từ, giới từ) nghĩa là thay vì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.