anstelle
giọng máy của trình duyệt
anstelle nghĩa là thay vì.
Cũng là một dạng biến đổi của anstellen — Tuyển.
Nghĩa của anstelle
Phó từ
- Thay vì.
Giới từ
- Thay vì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ instead of, in place of
- Phó từ instead
Câu hỏi thường gặp
anstelle nghĩa là gì?
anstelle (phó từ, giới từ) nghĩa là thay vì.