TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lebensmittelindustrie

danh từ giống cái
[ˈleːbn̩smɪtl̩ʔɪndʊsˌtʁiː] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lebensmittelindustrien · sinh cách: der Lebensmittelindustrie

die Lebensmittelindustrie nghĩa là công nghiệp thực phẩm.

Nghĩa của Lebensmittelindustrie

Danh từ · giống cái

  1. Công nghiệp thực phẩm.

Biến cách của Lebensmittelindustrie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lebensmittelindustriedie Lebensmittelindustrien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lebensmittelindustrieder Lebensmittelindustrien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lebensmittelindustrieden Lebensmittelindustrien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lebensmittelindustriedie Lebensmittelindustrien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ food industry

Câu hỏi thường gặp

Lebensmittelindustrie nghĩa là gì?

Lebensmittelindustrie (danh từ) nghĩa là công nghiệp thực phẩm.

Lebensmittelindustrie là der, die hay das?

Lebensmittelindustrie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lebensmittelindustrie); số nhiều: die Lebensmittelindustrien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.