TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lebensunterhalt

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lebensunterhaltes

der Lebensunterhalt nghĩa là sinh kế.

Nghĩa của Lebensunterhalt

Danh từ · giống đực

  1. Sinh kế.

Biến cách của Lebensunterhalt (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lebensunterhalt
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lebensunterhaltes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lebensunterhalt
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lebensunterhalt

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Lebensunterhalt

  • So verdient Tom seinen Lebensunterhalt. Đó là cách Tom kiếm sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6642916

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ livelihood

Câu hỏi thường gặp

Lebensunterhalt nghĩa là gì?

Lebensunterhalt (danh từ) nghĩa là sinh kế.

Lebensunterhalt là der, die hay das?

Lebensunterhalt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lebensunterhalt).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.