der Lebensunterhalt
sinh cách: des Lebensunterhaltes
der Lebensunterhalt nghĩa là sinh kế.
Nghĩa của Lebensunterhalt
Danh từ · giống đực
- Sinh kế.
Biến cách của Lebensunterhalt (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lebensunterhalt |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lebensunterhaltes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lebensunterhalt |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lebensunterhalt |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Lebensunterhalt
- So verdient Tom seinen Lebensunterhalt. Đó là cách Tom kiếm sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6642916
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ livelihood
Câu hỏi thường gặp
Lebensunterhalt nghĩa là gì?
Lebensunterhalt (danh từ) nghĩa là sinh kế.
Lebensunterhalt là der, die hay das?
Lebensunterhalt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lebensunterhalt).