die Lebensweise
số nhiều: die Lebensweisen · sinh cách: der Lebensweise
die Lebensweise nghĩa là lối sống.
Nghĩa của Lebensweise
Danh từ · giống cái
- Lối sống.
Biến cách của Lebensweise (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lebensweise | die Lebensweisen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lebensweise | der Lebensweisen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lebensweise | den Lebensweisen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lebensweise | die Lebensweisen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lifestyle, way of life
Câu hỏi thường gặp
Lebensweise nghĩa là gì?
Lebensweise (danh từ) nghĩa là lối sống.
Lebensweise là der, die hay das?
Lebensweise là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lebensweise); số nhiều: die Lebensweisen.