TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Leber

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈleːbɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lebern · sinh cách: der Leber

die Leber nghĩa là gan.

Nghĩa của Leber

Danh từ · giống cái

  1. Gan.

Biến cách của Leber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Leberdie Lebern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Leberder Lebern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Leberden Lebern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Leberdie Lebern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Leber

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ liver; someplace deep within one

Câu hỏi thường gặp

Leber nghĩa là gì?

Leber (danh từ) nghĩa là gan.

Leber là der, die hay das?

Leber là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leber); số nhiều: die Lebern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.