TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Stopfleber

danh từ giống cái
/ˈʃtɔpfleːbɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Stopflebern · sinh cách: der Stopfleber

die Stopfleber nghĩa là gan ngỗng béo, gan béo, gan ngỗng vỗ béo.

Nghĩa của Stopfleber

Danh từ · giống cái

  1. Gan ngỗng béo, gan béo, gan ngỗng vỗ béo.

Biến cách của Stopfleber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Stopfleberdie Stopflebern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Stopfleberder Stopflebern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Stopfleberden Stopflebern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Stopfleberdie Stopflebern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foie gras (The liver of a duck or goose fattened by force-feeding corn with a feeding tube.)

Câu hỏi thường gặp

Stopfleber nghĩa là gì?

Stopfleber (danh từ) nghĩa là gan ngỗng béo, gan béo, gan ngỗng vỗ béo.

Stopfleber là der, die hay das?

Stopfleber là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Stopfleber); số nhiều: die Stopflebern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.