der Stopp
số nhiều: die Stopps · sinh cách: des Stopps
der Stopp nghĩa là sự dừng lại, dừng lại.
Nghĩa của Stopp
Danh từ · giống đực
- Sự dừng lại. (biên soạn)
- (thán từ) dừng lại! (biên soạn)
Biến cách của Stopp (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stopp | die Stopps |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stopps | der Stopps |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stopp | den Stopps |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stopp | die Stopps |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stop, stoppage (interruption or halt of anything)
Câu hỏi thường gặp
Stopp nghĩa là gì?
Stopp (danh từ) nghĩa là sự dừng lại, dừng lại.
Stopp là der, die hay das?
Stopp là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stopp); số nhiều: die Stopps.