der/die Stoppel
số nhiều: die Stoppeln · sinh cách: des/der Stoppel
der/die Stoppel nghĩa là râu thưa, rạ, tót, toóc.
Nghĩa của Stoppel
Danh từ · giống đực hoặc cái
- Áo Râu thưa.
- Áo Rạ, tót, toóc.
Biến cách của Stoppel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/die Stoppel | die Stoppeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des/der Stoppel | der Stoppeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem/der Stoppel | den Stoppeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/die Stoppel | die Stoppeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stubble (a cut-off stalk of grain); stubble (cut-off stalks of grain); stubble (of a beard); plug, stopper
Câu hỏi thường gặp
Stoppel nghĩa là gì?
Stoppel (danh từ) nghĩa là râu thưa, rạ, tót, toóc.
Stoppel là der, die hay das?
Stoppel là danh từ giống đực hoặc cái, đi với mạo từ der/die (der/die Stoppel); số nhiều: die Stoppeln.