stoppen
stoppen nghĩa là dừng lại, dừng.
Nghĩa của stoppen
Động từ
- Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.
Chia động từ stoppen
Hiện tại Präsens
- ich stoppe
- du stoppst
- er/sie/es stoppt
- wir stoppen
- ihr stoppt
- sie/Sie stoppen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich stoppte
- du stopptest
- er/sie/es stoppte
- wir stoppten
- ihr stopptet
- sie/Sie stoppten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gestoppt
- du hast gestoppt
- er/sie/es hat gestoppt
- wir haben gestoppt
- ihr habt gestoppt
- sie/Sie haben gestoppt
Tương lai Futur I
- ich werde stoppen
- du wirst stoppen
- er/sie/es wird stoppen
- wir werden stoppen
- ihr werdet stoppen
- sie/Sie werden stoppen
Giả định I Konjunktiv I
- ich stoppe
- du stoppest
- er/sie/es stoppe
- wir stoppen
- ihr stoppet
- sie/Sie stoppen
Mệnh lệnh Imperativ
- stopp! (du)
- stoppt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stoppen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với stoppen
- Ich stoppte. Tôi đã dừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8647456
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stop; to measure time with a stopwatch
Câu hỏi thường gặp
stoppen nghĩa là gì?
stoppen (động từ) nghĩa là dừng lại, dừng.
Chia động từ stoppen ở thì hiện tại thế nào?
ich stoppe, du stoppst, er/sie/es stoppt, wir stoppen, ihr stoppt, sie/Sie stoppen. Phân từ II: gestoppt.