TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Storch

danh từ giống đực
/ʃtɔrç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Störche · sinh cách: des Storches

der Storch nghĩa là cò.

Nghĩa của Storch

Danh từ · giống đực

  1. Cò.

Biến cách của Storch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Storchdie Störche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Storchesder Störche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Storchden Störchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Storchdie Störche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Storch

  • Die Moskitos in Minnesota sind so groß wie Störche. Muỗi ở Minnesota to như còTatoeba #535831

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stork (bird)

Câu hỏi thường gặp

Storch nghĩa là gì?

Storch (danh từ) nghĩa là cò.

Storch là der, die hay das?

Storch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Storch); số nhiều: die Störche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.