TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wie

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/viː/ giọng máy của trình duyệt

wie nghĩa là như thế nào, làm sao, thế nào.

Nghĩa của wie

Phó từ

  1. Như thế nào, làm sao, sao.
  2. Thế nào.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wie

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với wie

Câu ví dụ với wie

  • Irgendwann werde ich wie der Wind rennen. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #322
  • Die Moskitos in Minnesota sind so groß wie Störche. Muỗi ở Minnesota to như còTatoeba #535831
  • Öh, wie funktioniert das? Ờ... cái đó sao rồi?Tatoeba #313
  • Kannst du dir vorstellen, wie unser Leben ohne Elektrizität aussehen würde? Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?Tatoeba #926
  • Ich weiß nicht, wie ich es beweisen soll, so selbstverständlich wie es ist! Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.Tatoeba #220
  • Wenn die Welt nicht so wäre wie sie jetzt ist, könnte ich jedem vertrauen. Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.Tatoeba #121
  • Wie lange braucht man bis zum Bahnhof? Mất bao nhiêu thời gian để đi từ đay tới ga?Tatoeba #389
  • Wie viele enge Freunde hast du? Bạn có bao nhiêu bạn thân?Tatoeba #156

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ how
  • Liên từ like; as; than; when (referring to the past)

Câu hỏi thường gặp

wie nghĩa là gì?

wie (phó từ) nghĩa là như thế nào, làm sao, thế nào.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.