wie
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/viː/ giọng máy của trình duyệt
wie nghĩa là như thế nào, làm sao, thế nào.
Nghĩa của wie
Phó từ
- Như thế nào, làm sao, sao.
- Thế nào.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wie
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với wie
- arm wie eine Kirchenmaus — Nghèo rớt mồng tơi.
- fit wie ein Turnschuh — Khoẻ như vâm.
- wie Schmidts Katze — Hộc tốc.
- wie geht es — Khoẻ không, khoẻ chứ, dạo này sao, ăn cơm chưa, ăn cơm chửa.
- wie geht es Ihnen — Khoẻ không, khoẻ chứ, dạo này sao, ăn cơm chưa, ăn cơm chửa.
- wie geht es dir — Khoẻ không, khoẻ chứ, dạo này sao, ăn cơm chưa, ăn cơm chửa.
- wie geht es euch — Khoẻ không, khoẻ chứ, dạo này sao, ăn cơm chưa, ăn cơm chửa.
- wie geht's — Khoẻ không, khoẻ chứ, dạo này sao, ăn cơm chưa, ăn cơm chửa.
- wie gewonnen, so zerronnen — Của thiên trả địa.
- wie heißen Sie — Tên bạn là gì, tên anh là gì, tên bà là gì, tên chị là gì, tên em là gì.
- wie heißt du — Tên bạn là gì, tên anh là gì, tên bà là gì, tên chị là gì, tên em là gì.
- wie ist das Wetter — Thời tiết thế nào.
- wie spät ist es — Mấy giờ rồi.
- wie viel — Mấy, bao nhiêu.
Câu ví dụ với wie
- Irgendwann werde ich wie der Wind rennen. Sẽ có một ngày tôi sẽ chạy nhanh như gió.Tatoeba #322
- Die Moskitos in Minnesota sind so groß wie Störche. Muỗi ở Minnesota to như còTatoeba #535831
- Öh, wie funktioniert das? Ờ... cái đó sao rồi?Tatoeba #313
- Kannst du dir vorstellen, wie unser Leben ohne Elektrizität aussehen würde? Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?Tatoeba #926
- Ich weiß nicht, wie ich es beweisen soll, so selbstverständlich wie es ist! Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.Tatoeba #220
- Wenn die Welt nicht so wäre wie sie jetzt ist, könnte ich jedem vertrauen. Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.Tatoeba #121
- Wie lange braucht man bis zum Bahnhof? Mất bao nhiêu thời gian để đi từ đay tới ga?Tatoeba #389
- Wie viele enge Freunde hast du? Bạn có bao nhiêu bạn thân?Tatoeba #156
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ how
- Liên từ like; as; than; when (referring to the past)
Câu hỏi thường gặp
wie nghĩa là gì?
wie (phó từ) nghĩa là như thế nào, làm sao, thế nào.