wieder
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈviːdɐ/ giọng máy của trình duyệt
wieder nghĩa là lại.
Nghĩa của wieder
Phó từ
- Lại.
Tiền tố
wieder-- Lại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wieder
Đồng nghĩa
Họ từ của wieder
Cụm từ, thành ngữ với wieder
- wieder da — Lùi lại, lại.
Câu ví dụ với wieder
- Der Unterricht fängt bald wieder an. Sắp vô tiết rồi.Tatoeba #816
- Verlorene Zeit kehrt nicht wieder. Thời gian đã mất thì không tìm lại được.Tatoeba #3416702
- Wir haben immer wieder Pech. Xôi hỏng bỏng không.Tatoeba #4173255
- Sie sagte, sie wäre gleich wieder da. Cô ấy nói cô ấy sẽ quay trở lại ngay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #612333
- Ich sprach seitdem nie wieder mit ihm. Kể từ đó, tôi không còn nói chuyện với anh ấy nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #679351
- Ich bin immer wieder überrascht von ihm. Anh ấy luôn làm tôi ngạc nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1819007
- Hat er sein Geld schon wieder vergessen? Nó lại quên tiền nữa à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4303302
- Ich werde nie wieder zu spät kommen. Tôi sẽ không bao giờ đến muộn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5162279
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ again; indicates that the action taking place has happened before; back; indicates that the action will return something to its original state or position
- Tiền tố expressing a return to or renewal of a previous state; re-, again; expressing a return to a previous location or into someone's possession; re-, back; expressing a reciprocal or returned action
Câu hỏi thường gặp
wieder nghĩa là gì?
wieder (phó từ, tiền tố) nghĩa là lại.