TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wieder da

giọng máy của trình duyệt

wieder da nghĩa là lùi lại, lại.

Nghĩa của wieder da

Cụm từ

  1. Lùi lại, lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ back (so as to return to an earlier or normal position or condition)

Câu hỏi thường gặp

wieder da nghĩa là gì?

wieder da (cụm từ) nghĩa là lùi lại, lại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.