TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

erneut

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛʁˈnɔɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

erneut nghĩa là lại, một lần nữa.

Nghĩa của erneut

Phó từ

  1. Lại, một lần nữa. (biên soạn)

Câu ví dụ với erneut

  • Bitte versuchen Sie es später erneut. Vui lòng thử lại sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13248037
  • Tom seufzte erneut. Tom lại thở dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6618967

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ renewed; repeated
  • Phó từ again, anew

Câu hỏi thường gặp

erneut nghĩa là gì?

erneut (phó từ) nghĩa là lại, một lần nữa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.