ernst
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɛʁnst/ giọng máy của trình duyệt
ernst nghĩa là nghiêm trọng.
Nghĩa của ernst
Tính từ
- Nghiêm trọng.
So sánh của ernst
| So sánh hơn | ernster |
| So sánh nhất | am ernstesten |
Họ từ của ernst
Cụm từ, thành ngữ với ernst
- ernst nehmen — Để tâm.
- im Ernst — Nghiêm túc.
Câu ví dụ với ernst
- Das kannst du doch nicht ernst meinen! Chắc chắn là bạn không thể nghiêm túc được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12182624
- Meinen sie das ernst? Họ có nghiêm túc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7769535
- Sei ernst. Nghiêm túc đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4343264
- Konstantin Ernst war Gestaltungsdirektor der Olympischen Winterspiele 2014 in Sotschi. Konstantin Ernst là tổng đạo diễn buổi lễ khai mạc Olympic Mùa đông 2014 tại Sochi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6171859
- Im Ernst? Thật á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #937379
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ serious, severe, grave
- Danh từ earnestness, seriousness; a serious statement, a seriously meant action
Câu hỏi thường gặp
ernst nghĩa là gì?
ernst (tính từ) nghĩa là nghiêm trọng.