ernsthaft
ernsthaft nghĩa là nghiêm trọng, nghiêm túc.
Nghĩa của ernsthaft
Tính từ
- Nghiêm trọng.
Phó từ
- Nghiêm túc.
So sánh của ernsthaft
| So sánh hơn | ernsthafter |
| So sánh nhất | am ernsthaftesten |
Câu ví dụ với ernsthaft
- Meine Mutter ist ernsthaft krank. Mẹ mình đang ốm nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #363307
- Sich zu verheiraten, ist eine ernsthafte Sache. Kết hôn là một vấn đề quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1286226
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ serious (important, weighty); serious (earnest, genuine)
- Phó từ seriously
Câu hỏi thường gặp
ernsthaft nghĩa là gì?
ernsthaft (tính từ, phó từ) nghĩa là nghiêm trọng, nghiêm túc.