TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

ernsthaft

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɛʁnsthaft/ giọng máy của trình duyệt

ernsthaft nghĩa là nghiêm trọng, nghiêm túc.

Nghĩa của ernsthaft

Tính từ

  1. Nghiêm trọng.

Phó từ

  1. Nghiêm túc.

So sánh của ernsthaft

So sánh hơnernsthafter
So sánh nhấtam ernsthaftesten

Câu ví dụ với ernsthaft

  • Meine Mutter ist ernsthaft krank. Mẹ mình đang ốm nặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #363307
  • Sich zu verheiraten, ist eine ernsthafte Sache. Kết hôn là một vấn đề quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1286226

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ serious (important, weighty); serious (earnest, genuine)
  • Phó từ seriously

Câu hỏi thường gặp

ernsthaft nghĩa là gì?

ernsthaft (tính từ, phó từ) nghĩa là nghiêm trọng, nghiêm túc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.