die Ernte
số nhiều: die Ernten · sinh cách: der Ernte
die Ernte nghĩa là gặt, thu hoạch, mùa màng.
Cũng là một dạng biến đổi của ernten — Thu hoạch.
Nghĩa của Ernte
Danh từ · giống cái
- Gặt, thu hoạch.
- Mùa màng.
Biến cách của Ernte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ernte | die Ernten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ernte | der Ernten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ernte | den Ernten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ernte | die Ernten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ harvest
Câu hỏi thường gặp
Ernte nghĩa là gì?
Ernte (danh từ) nghĩa là gặt, thu hoạch, mùa màng.
Ernte là der, die hay das?
Ernte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ernte); số nhiều: die Ernten.