TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ernte

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɛrntə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ernten · sinh cách: der Ernte

die Ernte nghĩa là gặt, thu hoạch, mùa màng.

Cũng là một dạng biến đổi của ernten — Thu hoạch.

Nghĩa của Ernte

Danh từ · giống cái

  1. Gặt, thu hoạch.
  2. Mùa màng.

Biến cách của Ernte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Erntedie Ernten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ernteder Ernten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ernteden Ernten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Erntedie Ernten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harvest

Câu hỏi thường gặp

Ernte nghĩa là gì?

Ernte (danh từ) nghĩa là gặt, thu hoạch, mùa màng.

Ernte là der, die hay das?

Ernte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ernte); số nhiều: die Ernten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.