zurück
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/t͡suˈʁʏk/ giọng máy của trình duyệt
zurück nghĩa là lùi lại, lại, ngược lại.
Nghĩa của zurück
Phó từ
- Lùi lại, lại.
- Ngược lại.
Câu ví dụ với zurück
- Ich muss einkaufen gehen, ich komme in einer Stunde zurück. Tôi đi mua sắm một chút. Một tiếng sau trở lại.Tatoeba #451
- Es ist aus zwischen uns, gib mir meinen Ring zurück! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn!Tatoeba #672
- Sobald sie zurück sind, rufe ich euch an. Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344527
- Sobald sie zurück sind, rufe ich Sie an. Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #344528
- Ich bin in zwei Stunden zurück. Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #348858
- Er kam um sechs Uhr zurück. Anh ta quay trở lại vào lúc 6 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #763305
- Die Briten zogen sich schließlich zurück. Người Anh cuối cùng cũng rút lui. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #837309
- Nein, nein! Ich gehe in die Stadt zurück. Không, không! Tôi sẽ quay lại thị trấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1222142
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ back, backward, backwards, to the rear.
- Thán từ stand back!; get back!
- Tiền tố back (adverb)
- Danh từ going back (in existential clauses, negated)
Câu hỏi thường gặp
zurück nghĩa là gì?
zurück (phó từ) nghĩa là lùi lại, lại, ngược lại.