die Wiedervereinigung
số nhiều: die Wiedervereinigungen · sinh cách: der Wiedervereinigung
die Wiedervereinigung nghĩa là thống nhất.
Nghĩa của Wiedervereinigung
Danh từ · giống cái
- Thống nhất.
Biến cách của Wiedervereinigung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Wiedervereinigung | die Wiedervereinigungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Wiedervereinigung | der Wiedervereinigungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Wiedervereinigung | den Wiedervereinigungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Wiedervereinigung | die Wiedervereinigungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reunification
Câu hỏi thường gặp
Wiedervereinigung nghĩa là gì?
Wiedervereinigung (danh từ) nghĩa là thống nhất.
Wiedervereinigung là der, die hay das?
Wiedervereinigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wiedervereinigung); số nhiều: die Wiedervereinigungen.