wie geht es Ihnen
[viː ɡeːt ɛs ˈʔiːnən] giọng máy của trình duyệt
wie geht es Ihnen nghĩa là khoẻ không, khoẻ chứ.
Nghĩa của wie geht es Ihnen
Cụm từ
- Trang trọng Khoẻ không, khoẻ chứ, dạo này sao, ăn cơm chưa, ăn cơm chửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ how are you
Câu hỏi thường gặp
wie geht es Ihnen nghĩa là gì?
wie geht es Ihnen (cụm từ) nghĩa là khoẻ không, khoẻ chứ.