wie geht es dir
giọng máy của trình duyệt
wie geht es dir nghĩa là khoẻ không, khoẻ chứ.
Nghĩa của wie geht es dir
Cụm từ
- Thân mật Khoẻ không, khoẻ chứ, dạo này sao, ăn cơm chưa, ăn cơm chửa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ how are you, often abbreviated to wie geht's?
Câu hỏi thường gặp
wie geht es dir nghĩa là gì?
wie geht es dir (cụm từ) nghĩa là khoẻ không, khoẻ chứ.