TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wie heißt du

/viː haɪst duː/ giọng máy của trình duyệt

wie heißt du nghĩa là tên bạn là gì, tên anh là gì.

Nghĩa của wie heißt du

Cụm từ

  1. Tên bạn là gì, tên anh là gì, tên bà là gì, tên chị là gì, tên em là gì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ what is your name (casual)

Câu hỏi thường gặp

wie heißt du nghĩa là gì?

wie heißt du (cụm từ) nghĩa là tên bạn là gì, tên anh là gì.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.