TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wie ist das Wetter

giọng máy của trình duyệt

wie ist das Wetter nghĩa là thời tiết thế nào.

Nghĩa của wie ist das Wetter

Cụm từ

  1. Thời tiết thế nào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ how's the weather

Câu hỏi thường gặp

wie ist das Wetter nghĩa là gì?

wie ist das Wetter (cụm từ) nghĩa là thời tiết thế nào.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.