TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

als ob

/ˌʔal(t)s ˈʔɔp/ giọng máy của trình duyệt

als ob nghĩa là tựa hồ.

Nghĩa của als ob

Liên từ

  1. Tựa hồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên từ as if, as though
  • Thán từ as if! yeah, right!

Câu hỏi thường gặp

als ob nghĩa là gì?

als ob (liên từ) nghĩa là tựa hồ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.