die Abbildung
số nhiều: die Abbildungen · sinh cách: der Abbildung
die Abbildung nghĩa là hình, ảnh, hình ảnh.
Nghĩa của Abbildung
Danh từ · giống cái
- Hình, ảnh, hình vẽ.
- Hình ảnh.
Biến cách của Abbildung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Abbildung | die Abbildungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Abbildung | der Abbildungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Abbildung | den Abbildungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Abbildung | die Abbildungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Abbildung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ depiction, image, figure, picture, illustration; mapping
Câu hỏi thường gặp
Abbildung nghĩa là gì?
Abbildung (danh từ) nghĩa là hình, ảnh, hình ảnh.
Abbildung là der, die hay das?
Abbildung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abbildung); số nhiều: die Abbildungen.