TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Abbildung

danh từ giống cái
/ˈap.bɪl.dʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Abbildungen · sinh cách: der Abbildung

die Abbildung nghĩa là hình, ảnh, hình ảnh.

Nghĩa của Abbildung

Danh từ · giống cái

  1. Hình, ảnh, hình vẽ.
  2. Hình ảnh.

Biến cách của Abbildung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Abbildungdie Abbildungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Abbildungder Abbildungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Abbildungden Abbildungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Abbildungdie Abbildungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Abbildung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depiction, image, figure, picture, illustration; mapping

Câu hỏi thường gặp

Abbildung nghĩa là gì?

Abbildung (danh từ) nghĩa là hình, ảnh, hình ảnh.

Abbildung là der, die hay das?

Abbildung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Abbildung); số nhiều: die Abbildungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.