das Bild
số nhiều: die Bilder · sinh cách: des Bildes
das Bild nghĩa là hình vẽ, hình họa, hình ảnh.
Nghĩa của Bild
Danh từ · giống trung
- Hình vẽ, hình họa.
- Hình ảnh.
- Hình, tấm hình.
- Ảnh.
- Biểu tượng.
Biến cách của Bild (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bild | die Bilder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bildes | der Bilder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bild | den Bildern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bild | die Bilder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bild
Đồng nghĩa
Họ từ của Bild
Câu ví dụ với Bild
- Ich neige dazu, die Bilder anzuschauen, bevor ich den Text lese. Tôi có xu hướng nhìn tranh trước khi đọc chữTatoeba #873
- Ich habe das Bild für 20000 Yen verkauft. Tôi đã bán bức tranh đó với giá 20 nghìn Yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #362683
- Finden Sie alle Ampeln auf diesem Bild. Hãy xác định các biển báo trong bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11240323
- Das Mädchen auf dem Bild lächelt. Cô gái trong bức ảnh đang mỉm cười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1511063
- Sie legte das Bild umgedreht auf den Tisch. Cô ấy đã đặt úp bức tranh lên bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12276396
- Lass mich mal einen Blick auf das Bild werfen. Cho tôi xem bức tranh đó một lát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #678075
- Komm näher und schau dir dieses Bild gut an. Hãy đến gần hơn và xem kỹ bức tranh này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2050283
- Können Sie das Bild vergrößern? Bạn có thể phóng to ảnh không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12685360
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ digital photograph; digital drawing; screenshot; physical image; physical photograph; painting; drawing; mental image/picture
Câu hỏi thường gặp
Bild nghĩa là gì?
Bild (danh từ) nghĩa là hình vẽ, hình họa, hình ảnh.
Bild là der, die hay das?
Bild là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bild); số nhiều: die Bilder.