TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bildpunkt

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bildpunkte · sinh cách: des Bildpunktes

der Bildpunkt nghĩa là điểm ảnh.

Nghĩa của Bildpunkt

Danh từ · giống đực

  1. Điểm ảnh.

Biến cách của Bildpunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bildpunktdie Bildpunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bildpunktesder Bildpunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bildpunktden Bildpunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bildpunktdie Bildpunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bildpunkt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pixel

Câu hỏi thường gặp

Bildpunkt nghĩa là gì?

Bildpunkt (danh từ) nghĩa là điểm ảnh.

Bildpunkt là der, die hay das?

Bildpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bildpunkt); số nhiều: die Bildpunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.