TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bildschirm

danh từ giống đực
/ˈbɪlt.ʃɪʁm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bildschirme · sinh cách: des Bildschirmes

der Bildschirm nghĩa là màn hình, màn, pháo thuyền, pháo hạm.

Nghĩa của Bildschirm

Danh từ · giống đực

  1. Màn hình, màn, màn ảnh.
  2. Pháo thuyền, pháo hạm.

Biến cách của Bildschirm (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bildschirmdie Bildschirme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bildschirmesder Bildschirme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bildschirmden Bildschirmen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bildschirmdie Bildschirme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Bildschirm

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ screen; monitor; display

Câu hỏi thường gặp

Bildschirm nghĩa là gì?

Bildschirm (danh từ) nghĩa là màn hình, màn, pháo thuyền, pháo hạm.

Bildschirm là der, die hay das?

Bildschirm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bildschirm); số nhiều: die Bildschirme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.