der Bildschirm
số nhiều: die Bildschirme · sinh cách: des Bildschirmes
der Bildschirm nghĩa là màn hình, màn, pháo thuyền, pháo hạm.
Nghĩa của Bildschirm
Danh từ · giống đực
- Màn hình, màn, màn ảnh.
- Pháo thuyền, pháo hạm.
Biến cách của Bildschirm (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bildschirm | die Bildschirme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bildschirmes | der Bildschirme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bildschirm | den Bildschirmen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bildschirm | die Bildschirme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Bildschirm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ screen; monitor; display
Câu hỏi thường gặp
Bildschirm nghĩa là gì?
Bildschirm (danh từ) nghĩa là màn hình, màn, pháo thuyền, pháo hạm.
Bildschirm là der, die hay das?
Bildschirm là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bildschirm); số nhiều: die Bildschirme.