TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bilden

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈbɪldən/ giọng máy của trình duyệt

bilden nghĩa là làm thành, tạo thành, nặn thành, cấu tạo.

Nghĩa của bilden

Động từ

  1. Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành, tổ chức.
  2. Cấu tạo.

Chia động từ bilden

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gebildetPhân từ I: bildend

Hiện tại Präsens

  • ich bilde
  • du bildest
  • er/sie/es bildet
  • wir bilden
  • ihr bildet
  • sie/Sie bilden

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich bildete
  • du bildetest
  • er/sie/es bildete
  • wir bildeten
  • ihr bildetet
  • sie/Sie bildeten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gebildet
  • du hast gebildet
  • er/sie/es hat gebildet
  • wir haben gebildet
  • ihr habt gebildet
  • sie/Sie haben gebildet

Tương lai Futur I

  • ich werde bilden
  • du wirst bilden
  • er/sie/es wird bilden
  • wir werden bilden
  • ihr werdet bilden
  • sie/Sie werden bilden

Giả định I Konjunktiv I

  • ich bilde
  • du bildest
  • er/sie/es bilde
  • wir bilden
  • ihr bildet
  • sie/Sie bilden

Mệnh lệnh Imperativ

  • bild! (du)
  • bildet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của bilden

Câu ví dụ với bilden

  • Menschen bilden eine Gesellschaft. Con người tạo thành xã hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #368016
  • Die Lungen, das Herz, die Venen, Arterien und Haargefäße bilden das kardiovaskuläre System. Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1444948

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to form, to train; to educate oneself

Câu hỏi thường gặp

bilden nghĩa là gì?

bilden (động từ) nghĩa là làm thành, tạo thành, nặn thành, cấu tạo.

Chia động từ bilden ở thì hiện tại thế nào?

ich bilde, du bildest, er/sie/es bildet, wir bilden, ihr bildet, sie/Sie bilden. Phân từ II: gebildet.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.