gebildet
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ɡəˈbɪldət] giọng máy của trình duyệt
gebildet nghĩa là có học thức, bác học.
Cũng là một dạng biến đổi của bilden — Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành, tổ chức.
Nghĩa của gebildet
Tính từ
- Có học thức, bác học.
So sánh của gebildet
| So sánh hơn | gebildeter |
| So sánh nhất | am gebildetsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ educated; erudite, literate; intellectual, cultured
Câu hỏi thường gặp
gebildet nghĩa là gì?
gebildet (tính từ) nghĩa là có học thức, bác học.