TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

gebildet

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ɡəˈbɪldət] giọng máy của trình duyệt

gebildet nghĩa là có học thức, bác học.

Cũng là một dạng biến đổi của bilden — Làm thành, tạo thành, nặn thành, xếp thành, tổ chức.

Nghĩa của gebildet

Tính từ

  1. Có học thức, bác học.

So sánh của gebildet

So sánh hơngebildeter
So sánh nhấtam gebildetsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ educated; erudite, literate; intellectual, cultured

Câu hỏi thường gặp

gebildet nghĩa là gì?

gebildet (tính từ) nghĩa là có học thức, bác học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.