TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gebot

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈboːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gebote · sinh cách: des Gebotes

das Gebot nghĩa là điều răn, giới luật, sự đặt giá, sự trả giá.

Nghĩa của Gebot

Danh từ · giống trung

  1. Điều răn, giới luật.
  2. Sự đặt giá, sự trả giá.

Biến cách của Gebot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gebotdie Gebote
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gebotesder Gebote
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gebotden Geboten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gebotdie Gebote

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Gebot

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ command, commandment; bid, bidding

Câu hỏi thường gặp

Gebot nghĩa là gì?

Gebot (danh từ) nghĩa là điều răn, giới luật, sự đặt giá, sự trả giá.

Gebot là der, die hay das?

Gebot là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gebot); số nhiều: die Gebote.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.