TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Imperativ

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Imperative · sinh cách: des Imperativs

der Imperativ nghĩa là mệnh lệnh thức.

Nghĩa của Imperativ

Danh từ · giống đực

  1. Mệnh lệnh thức.

Biến cách của Imperativ (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Imperativdie Imperative
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Imperativsder Imperative
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Imperativden Imperativen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Imperativdie Imperative

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Imperativ

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imperative (verbal mood)

Câu hỏi thường gặp

Imperativ nghĩa là gì?

Imperativ (danh từ) nghĩa là mệnh lệnh thức.

Imperativ là der, die hay das?

Imperativ là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Imperativ); số nhiều: die Imperative.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.