die Befehlsform
số nhiều: die Befehlsformen · sinh cách: der Befehlsform
die Befehlsform nghĩa là mệnh lệnh thức.
Nghĩa của Befehlsform
Danh từ · giống cái
- Mệnh lệnh thức.
Biến cách của Befehlsform (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Befehlsform | die Befehlsformen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Befehlsform | der Befehlsformen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Befehlsform | den Befehlsformen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Befehlsform | die Befehlsformen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Befehlsform
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imperative
Câu hỏi thường gặp
Befehlsform nghĩa là gì?
Befehlsform (danh từ) nghĩa là mệnh lệnh thức.
Befehlsform là der, die hay das?
Befehlsform là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Befehlsform); số nhiều: die Befehlsformen.