das Immunsystem
số nhiều: die Immunsysteme · sinh cách: des Immunsystems
das Immunsystem nghĩa là hệ miễn dịch.
Nghĩa của Immunsystem
Danh từ · giống trung
- Hệ miễn dịch.
Biến cách của Immunsystem (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Immunsystem | die Immunsysteme |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Immunsystems | der Immunsysteme |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Immunsystem | den Immunsystemen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Immunsystem | die Immunsysteme |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ immune system
Câu hỏi thường gặp
Immunsystem nghĩa là gì?
Immunsystem (danh từ) nghĩa là hệ miễn dịch.
Immunsystem là der, die hay das?
Immunsystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Immunsystem); số nhiều: die Immunsysteme.