TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Immunsystem

danh từ giống trung
/ɪˈmuːnzʏsˌteːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Immunsysteme · sinh cách: des Immunsystems

das Immunsystem nghĩa là hệ miễn dịch.

Nghĩa của Immunsystem

Danh từ · giống trung

  1. Hệ miễn dịch.

Biến cách của Immunsystem (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Immunsystemdie Immunsysteme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Immunsystemsder Immunsysteme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Immunsystemden Immunsystemen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Immunsystemdie Immunsysteme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ immune system

Câu hỏi thường gặp

Immunsystem nghĩa là gì?

Immunsystem (danh từ) nghĩa là hệ miễn dịch.

Immunsystem là der, die hay das?

Immunsystem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Immunsystem); số nhiều: die Immunsysteme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.