TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Immobilienmakler

danh từ giống đực
/ɪmoˈbiːli̯ənˌmaːklɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Immobilienmaklers

der Immobilienmakler nghĩa là địa ốc viên, đại lý địa ốc, chuyên viên địa ốc.

Nghĩa của Immobilienmakler

Danh từ · giống đực

  1. Địa ốc viên, đại lý địa ốc.
  2. Chuyên viên địa ốc.

Biến cách của Immobilienmakler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Immobilienmaklerdie Immobilienmakler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Immobilienmaklersder Immobilienmakler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Immobilienmaklerden Immobilienmaklern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Immobilienmaklerdie Immobilienmakler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ real estate agent

Câu hỏi thường gặp

Immobilienmakler nghĩa là gì?

Immobilienmakler (danh từ) nghĩa là địa ốc viên, đại lý địa ốc, chuyên viên địa ốc.

Immobilienmakler là der, die hay das?

Immobilienmakler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Immobilienmakler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.