TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Immobilie

danh từ giống cái
/ɪmoˈbiːli̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Immobilien · sinh cách: der Immobilie

die Immobilie nghĩa là bất động sản, địa ốc.

Nghĩa của Immobilie

Danh từ · giống cái

  1. Bất động sản, địa ốc.

Biến cách của Immobilie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Immobiliedie Immobilien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Immobilieder Immobilien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Immobilieden Immobilien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Immobiliedie Immobilien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ real estate, property which cannot be moved

Câu hỏi thường gặp

Immobilie nghĩa là gì?

Immobilie (danh từ) nghĩa là bất động sản, địa ốc.

Immobilie là der, die hay das?

Immobilie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Immobilie); số nhiều: die Immobilien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.