TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Imperium

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Imperien · sinh cách: des Imperiums

das Imperium nghĩa là đế quốc.

Nghĩa của Imperium

Danh từ · giống trung

  1. Đế quốc.

Biến cách của Imperium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Imperiumdie Imperien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Imperiumsder Imperien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Imperiumden Imperien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Imperiumdie Imperien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ empire; the right to enforce the law; governmental power

Câu hỏi thường gặp

Imperium nghĩa là gì?

Imperium (danh từ) nghĩa là đế quốc.

Imperium là der, die hay das?

Imperium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Imperium); số nhiều: die Imperien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.