TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anweisung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔanˌvaɪ̯zʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anweisungen · sinh cách: der Anweisung

die Anweisung nghĩa là chỉ thị, lời hướng dẫn.

Nghĩa của Anweisung

Danh từ · giống cái

  1. Chỉ thị, lời hướng dẫn. (biên soạn)

Biến cách của Anweisung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anweisungdie Anweisungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anweisungder Anweisungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anweisungden Anweisungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anweisungdie Anweisungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ directive, order; instructions

Câu hỏi thường gặp

Anweisung nghĩa là gì?

Anweisung (danh từ) nghĩa là chỉ thị, lời hướng dẫn.

Anweisung là der, die hay das?

Anweisung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anweisung); số nhiều: die Anweisungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.