anwenden
anwenden nghĩa là áp dụng, ứng dụng.
Nghĩa của anwenden
Động từ
- Áp dụng.
- Ứng dụng.
Chia động từ anwenden
Động từ tách: tiểu từ an tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich wende an…).
Hiện tại Präsens
- ich wende an
- du wendest an
- er/sie/es wendet an
- wir wenden an
- ihr wendet an
- sie/Sie wenden an
Quá khứ đơn Präteritum
- ich wandte an
- du wandtest an
- er/sie/es wandte an
- wir wandten an
- ihr wandtet an
- sie/Sie wandten an
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe angewandt
- du hast angewandt
- er/sie/es hat angewandt
- wir haben angewandt
- ihr habt angewandt
- sie/Sie haben angewandt
Tương lai Futur I
- ich werde anwenden
- du wirst anwenden
- er/sie/es wird anwenden
- wir werden anwenden
- ihr werdet anwenden
- sie/Sie werden anwenden
Giả định I Konjunktiv I
- ich wende an
- du wendest an
- er/sie/es wende an
- wir wenden an
- ihr wendet an
- sie/Sie wenden an
Mệnh lệnh Imperativ
- wend an! (du)
- wendet an! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to use, apply, utilize or deploy (to put to use for a purpose)
Câu hỏi thường gặp
anwenden nghĩa là gì?
anwenden (động từ) nghĩa là áp dụng, ứng dụng.
Chia động từ anwenden ở thì hiện tại thế nào?
ich wende an, du wendest an, er/sie/es wendet an, wir wenden an, ihr wendet an, sie/Sie wenden an. Phân từ II: angewandt.