TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Anwendung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈʔanvɛndʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Anwendungen · sinh cách: der Anwendung

die Anwendung nghĩa là áp dụng, ứng dụng.

Nghĩa của Anwendung

Danh từ · giống cái

  1. Áp dụng, ứng dụng.

Biến cách của Anwendung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Anwendungdie Anwendungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Anwendungder Anwendungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Anwendungden Anwendungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Anwendungdie Anwendungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ application, usage, utilization

Câu hỏi thường gặp

Anwendung nghĩa là gì?

Anwendung (danh từ) nghĩa là áp dụng, ứng dụng.

Anwendung là der, die hay das?

Anwendung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Anwendung); số nhiều: die Anwendungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.