anwerben
anwerben nghĩa là tuyển dụng, tuyển quân, tuyển.
Nghĩa của anwerben
Động từ
- Tuyển dụng.
- Tuyển quân, tuyển.
Chia động từ anwerben
Động từ tách: tiểu từ an tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich werbe an…).
Hiện tại Präsens
- ich werbe an
- du wirbst an
- er/sie/es wirbt an
- wir werben an
- ihr werbt an
- sie/Sie werben an
Quá khứ đơn Präteritum
- ich warb an
- du warbst an
- er/sie/es warb an
- wir warben an
- ihr warbt an
- sie/Sie warben an
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe angeworben
- du hast angeworben
- er/sie/es hat angeworben
- wir haben angeworben
- ihr habt angeworben
- sie/Sie haben angeworben
Tương lai Futur I
- ich werde anwerben
- du wirst anwerben
- er/sie/es wird anwerben
- wir werden anwerben
- ihr werdet anwerben
- sie/Sie werden anwerben
Giả định I Konjunktiv I
- ich werbe an
- du werbest an
- er/sie/es werbe an
- wir werben an
- ihr werbet an
- sie/Sie werben an
Mệnh lệnh Imperativ
- wirb an! (du)
- werbt an! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to recruit
Câu hỏi thường gặp
anwerben nghĩa là gì?
anwerben (động từ) nghĩa là tuyển dụng, tuyển quân, tuyển.
Chia động từ anwerben ở thì hiện tại thế nào?
ich werbe an, du wirbst an, er/sie/es wirbt an, wir werben an, ihr werbt an, sie/Sie werben an. Phân từ II: angeworben.