TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Befehl

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
[bəˈfeːl] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Befehle · sinh cách: des Befehles

der Befehl nghĩa là mệnh lệnh, lệnh, khiển.

Cũng là một dạng biến đổi của befehlen — Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh.

Nghĩa của Befehl

Danh từ · giống đực

  1. Mệnh lệnh.
  2. Lệnh, khiển.

Biến cách của Befehl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Befehldie Befehle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Befehlesder Befehle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Befehlden Befehlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Befehldie Befehle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Befehl

Đồng nghĩa

Họ từ của Befehl

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ command, order; command

Câu hỏi thường gặp

Befehl nghĩa là gì?

Befehl (danh từ) nghĩa là mệnh lệnh, lệnh, khiển.

Befehl là der, die hay das?

Befehl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Befehl); số nhiều: die Befehle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.