der Befehl
số nhiều: die Befehle · sinh cách: des Befehles
der Befehl nghĩa là mệnh lệnh, lệnh, khiển.
Cũng là một dạng biến đổi của befehlen — Ra lệnh, hạ lệnh, truyền lệnh.
Nghĩa của Befehl
Danh từ · giống đực
- Mệnh lệnh.
- Lệnh, khiển.
Biến cách của Befehl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Befehl | die Befehle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Befehles | der Befehle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Befehl | den Befehlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Befehl | die Befehle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Befehl
Đồng nghĩa
Họ từ của Befehl
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ command, order; command
Câu hỏi thường gặp
Befehl nghĩa là gì?
Befehl (danh từ) nghĩa là mệnh lệnh, lệnh, khiển.
Befehl là der, die hay das?
Befehl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Befehl); số nhiều: die Befehle.