die Führung
số nhiều: die Führungen · sinh cách: der Führung
die Führung nghĩa là khả năng lãnh đạo, sự quản lý.
Nghĩa của Führung
Danh từ · giống cái
- Khả năng lãnh đạo.
- Sự quản lý.
Biến cách của Führung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Führung | die Führungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Führung | der Führungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Führung | den Führungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Führung | die Führungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Führung
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lead; leadership; command; management; conducted tour; conduct
Câu hỏi thường gặp
Führung nghĩa là gì?
Führung (danh từ) nghĩa là khả năng lãnh đạo, sự quản lý.
Führung là der, die hay das?
Führung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Führung); số nhiều: die Führungen.