TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Führung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfyːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Führungen · sinh cách: der Führung

die Führung nghĩa là khả năng lãnh đạo, sự quản lý.

Nghĩa của Führung

Danh từ · giống cái

  1. Khả năng lãnh đạo.
  2. Sự quản lý.

Biến cách của Führung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Führungdie Führungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Führungder Führungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Führungden Führungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Führungdie Führungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Führung

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lead; leadership; command; management; conducted tour; conduct

Câu hỏi thường gặp

Führung nghĩa là gì?

Führung (danh từ) nghĩa là khả năng lãnh đạo, sự quản lý.

Führung là der, die hay das?

Führung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Führung); số nhiều: die Führungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.