die Überführung
số nhiều: die Überführungen · sinh cách: der Überführung
die Überführung nghĩa là cầu vượt.
Nghĩa của Überführung
Danh từ · giống cái
- Cầu vượt.
Biến cách của Überführung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Überführung | die Überführungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Überführung | der Überführungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Überführung | den Überführungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Überführung | die Überführungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flyover, overpass
Câu hỏi thường gặp
Überführung nghĩa là gì?
Überführung (danh từ) nghĩa là cầu vượt.
Überführung là der, die hay das?
Überführung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Überführung); số nhiều: die Überführungen.