TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Überführung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Überführungen · sinh cách: der Überführung

die Überführung nghĩa là cầu vượt.

Nghĩa của Überführung

Danh từ · giống cái

  1. Cầu vượt.

Biến cách của Überführung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Überführungdie Überführungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Überführungder Überführungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Überführungden Überführungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Überführungdie Überführungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flyover, overpass

Câu hỏi thường gặp

Überführung nghĩa là gì?

Überführung (danh từ) nghĩa là cầu vượt.

Überführung là der, die hay das?

Überführung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Überführung); số nhiều: die Überführungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.