Cũng là một dạng biến đổi của überfüllen — Tràn ngập.
Nghĩa của überfüllt
Tính từ
Đông.
So sánh của überfüllt
So sánh hơn
überfüllter
So sánh nhất
am überfülltesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ crowded, packed
Câu hỏi thường gặp
überfüllt nghĩa là gì?
überfüllt (tính từ) nghĩa là đông.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.