TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Übergewicht

danh từ giống trung
/ˈyːbɐɡəˌvɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Übergewichte · sinh cách: des Übergewichtes

das Übergewicht nghĩa là béo phì.

Nghĩa của Übergewicht

Danh từ · giống trung

  1. Béo phì.

Biến cách của Übergewicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Übergewichtdie Übergewichte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Übergewichtesder Übergewichte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Übergewichtden Übergewichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Übergewichtdie Übergewichte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Übergewicht

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overweight, obesity; abundance, preponderance (large amount or number)

Câu hỏi thường gặp

Übergewicht nghĩa là gì?

Übergewicht (danh từ) nghĩa là béo phì.

Übergewicht là der, die hay das?

Übergewicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Übergewicht); số nhiều: die Übergewichte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.