TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fettsucht

danh từ giống cái
/ˈfɛtˌzʊxt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Fettsucht

die Fettsucht nghĩa là béo phì.

Nghĩa của Fettsucht

Danh từ · giống cái

  1. Béo phì.

Biến cách của Fettsucht (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fettsucht
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fettsucht
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fettsucht
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fettsucht

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fettsucht

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ obesity, adiposity

Câu hỏi thường gặp

Fettsucht nghĩa là gì?

Fettsucht (danh từ) nghĩa là béo phì.

Fettsucht là der, die hay das?

Fettsucht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fettsucht).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.